ban ân

Học thuật
Thân thiện
ban ân

Nhà vua ban ân cho người dân bằng cách miễn thuế.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Ban cho ân huệ, ban cho ơn nghĩa: Hành động của người quyền thế, địa vị cao (như vua chúa, bề trên) ban tặng sự tốt đẹp, lòng thương yêu hoặc đặc ân cho người dưới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà vua ban ân cho dân chúng sau mùa màng bội thu. (Nhà vua ban cho dân chúng ân huệ sau mùa màng bội thu.)
    • Trong ngày lễ lớn, triều đình thường ban âncho nhân. (Trong ngày lễ lớn, triều đình thường ban ơn tha tội cho nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ban ân xá": ban ơn tha tội, miễn giảm hình phạt.
    • Nhân dịp quốc khánh, Chủ tịch nước đã lệnh ban ân xá. (Nhân dịp quốc khánh, Chủ tịch nước đã lệnh ban ơn tha tội.)
  • "ban ân huệ": ban cho sự tốt lành, sự giúp đỡ.
    • Ngài đã ban ân huệ xuống cho muôn dân. (Ngài đã ban cho sự tốt lành xuống cho muôn dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban ơn: (động từ) Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết hiện đại.
    • Ông chủ rất tốt bụng, thường ban ơn giúp đỡ nhân viên khó khăn.
  • Ân xá: (danh từ) Sự tha tội, miễn giảm hình phạt do cấp thẩm quyền ban ra.
    • Những nhân được hưởng quyết định ân xá.
  • Ân huệ: (danh từ) Ơn nghĩa, điều tốt lành được ban cho.
    • Xin cảm tạ ân huệ của Ngài.
Từ đồng nghĩa
  • Ban ơn: ban cho ơn nghĩa.
  • Ban phát: phân phát, cho (thường dùng cho vật chất, nhưng cũng có thể dùng cho ơn nghĩa).
  • Ban cho: trao tặng (nghĩa rộng).
Lưu ý
  • Từ "ban ân" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong tiếng Việt hiện đại, từ "ban ơn" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn với nghĩa tương đương.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, sử sách, hoặc các ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo (nói về thần linh, đấng tối cao).
ban ân

Nhà vua ban ân cho người dân bằng cách miễn thuế.

  1. đg. (). Ban ơn.

Từ gần giống

Từ chứa "ban ân"